Mô tả
NHỚT KẾ CANNON-FENSKE OPAQUE – CANNON
Hãng sản xuất: CANNON Instrument Company – Mỹ
Xuất xứ: Mỹ
Tên tiếng Anh: Cannon-Fenske Opaque Viscometer (Reversed Flow)
Tiêu chuẩn: ASTM D445, ASTM D446, ASTM D2170, ISO 3104, ISO 3105
1. Giới thiệu nhớt kế chảy ngược Cannon-Fenske Opaque
Nhớt kế chảy ngược Cannon-Fenske Opaque Viscometer là thiết bị chuyên dụng dùng để xác định độ nhớt động học của các chất lỏng Newton có màu tối hoặc không trong suốt, đặc biệt là các sản phẩm dầu mỏ, nhựa đường lỏng và dầu bôi trơn.
Sản phẩm được sản xuất bởi CANNON Instrument Company (Mỹ), sử dụng nguyên lý đo thời gian chảy qua mao quản. Với thiết kế chảy ngược (Reverse Flow), thiết bị cho phép đo những mẫu chất lỏng có mặt khum không thể quan sát rõ tại các vạch đo thời gian khi sử dụng nhớt kế Cannon-Fenske Routine thông thường.
Nhớt kế Cannon-Fenske Opaque được sử dụng trong phòng thí nghiệm ngành xăng dầu, dầu khí, hóa dầu và kiểm soát chất lượng dầu bôi trơn. Thiết bị phù hợp với các ứng dụng xác định độ nhớt động học theo ASTM D445 và ISO 3104; đồng thời được sử dụng để đo độ nhớt của nhựa đường lỏng và dầu đường theo ASTM D2170 trong điều kiện thử nghiệm quy định.
2. Đặc điểm nổi bật của nhớt kế Cannon-Fenske Opaque
- Thiết kế chảy ngược: Phù hợp với các mẫu chất lỏng tối màu hoặc không trong suốt, khó quan sát mặt khum bằng nhớt kế chảy thuận thông thường.
- Đo độ nhớt động học: Ứng dụng cho chất lỏng Newton phù hợp với phương pháp thử.
- Phục vụ ngành dầu mỏ: Sử dụng trong phân tích nhựa đường lỏng, dầu đường, dầu bôi trơn và các mẫu dầu phù hợp.
- Đa dạng kích thước: Có nhiều size với hằng số nhớt kế và dải độ nhớt khác nhau.
- Thể tích mẫu tối thiểu: Khoảng 12 mL.
- Yêu cầu bể ổn nhiệt: Độ sâu bể tối thiểu 229 mm (9 inch).
- Hai phiên bản: Có loại đã hiệu chuẩn và chưa hiệu chuẩn.
- Có chứng chỉ hiệu chuẩn: Phiên bản đã hiệu chuẩn đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn và hướng dẫn sử dụng.
- Có thể đặt hằng số đặc biệt: Các phiên bản có hằng số riêng được cung cấp theo yêu cầu với chi phí bổ sung.
Ngoài ra, có thể áp dụng áp suất bên ngoài để thay đổi ứng suất cắt và tốc độ cắt trong các ứng dụng nghiên cứu phù hợp. Giá đỡ nhớt kế được bán riêng.
3. Ứng dụng của nhớt kế chảy ngược Cannon-Fenske Opaque
Nhớt kế Cannon-Fenske Opaque được ứng dụng trong các lĩnh vực sau:
Ngành xăng dầu và hóa dầu
- Xác định độ nhớt động học của các sản phẩm dầu mỏ có màu tối.
- Phân tích mẫu tại phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng nhiên liệu và dầu mỏ.
Ngành nhựa đường
- Đo độ nhớt động học của nhựa đường lỏng (cutback asphalt) và dầu đường (road oils).
- Ứng dụng theo ASTM D2170 tại nhiệt độ 60°C (140°F), trong dải độ nhớt từ 30 đến 6.000 cSt, theo phạm vi áp dụng của phương pháp.
Ngành dầu bôi trơn
- Nghiên cứu đặc tính chảy của dầu bôi trơn ở nhiệt độ thấp.
- Đánh giá ảnh hưởng của các chất phụ gia đến đặc tính bôi trơn và dầu thủy lực.
Phòng thí nghiệm và nghiên cứu
- Phục vụ kiểm tra chất lượng, nghiên cứu và đánh giá tính chất vật lý của chất lỏng phù hợp với phương pháp thử.
4. Thông số kỹ thuật nhớt kế Cannon-Fenske Opaque
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cannon-Fenske Opaque Viscometer |
| Tên tiếng Việt | Nhớt kế chảy ngược |
| Hãng sản xuất | CANNON Instrument Company |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Nguyên lý | Đo thời gian chảy qua mao quản |
| Loại nhớt kế | Chảy ngược (Reverse Flow) |
| Đại lượng đo | Độ nhớt động học |
| Đối tượng đo | Chất lỏng Newton tối màu hoặc không trong suốt |
| Thể tích mẫu tối thiểu | 12 mL |
| Độ sâu bể ổn nhiệt tối thiểu | 229 mm (9 inch) |
| Tiêu chuẩn phương pháp liên quan | ASTM D445, ISO 3104, ASTM D2170 |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật nhớt kế | ASTM D446, ISO 3105 |
| Phiên bản | Đã hiệu chuẩn hoặc chưa hiệu chuẩn |
| Chứng từ loại hiệu chuẩn | Chứng chỉ hiệu chuẩn và hướng dẫn sử dụng |
| Phụ kiện | Giá đỡ bán riêng |
Lưu ý về tiêu chuẩn: ASTM D445 và ISO 3104 liên quan đến phương pháp xác định độ nhớt động học; ASTM D446 và ISO 3105 quy định các yêu cầu liên quan đến nhớt kế mao quản thủy tinh. ASTM D2170 áp dụng cho phép đo độ nhớt động học của nhựa đường bằng nhớt kế mao quản. Cần xác nhận loại mẫu và yêu cầu thử nghiệm trước khi lựa chọn thiết bị.
5. Bảng mã sản phẩm và dải độ nhớt Cannon-Fenske Opaque
Cannon-Fenske Opaque được cung cấp với nhiều kích thước, phù hợp với các dải độ nhớt khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn phiên bản đã hiệu chuẩn hoặc chưa hiệu chuẩn tùy theo yêu cầu của phòng thí nghiệm.
| Size | Mã chưa hiệu chuẩn | Mã đã hiệu chuẩn | Hằng số gần đúng (mm²/s²) | Dải độ nhớt (mm²/s) |
|---|---|---|---|---|
| 25 | 9721-E50 | 9721-F50 | 0.002 | 0.4–2.0 |
| 50 | 9721-E53 | 9721-F53 | 0.004 | 0.8–4.0 |
| 75 | 9721-E56 | 9721-F56 | 0.008 | 1.6–8.0 |
| 100 | 9721-E59 | 9721-F59 | 0.015 | 3.0–15 |
| 150 | 9721-E62 | 9721-F62 | 0.035 | 7.0–35 |
| 200 | 9721-E65 | 9721-F65 | 0.1 | 20–100 |
| 300 | 9721-E68 | 9721-F68 | 0.25 | 50–250 |
| 350 | 9721-E71 | 9721-F71 | 0.5 | 100–500 |
| 400 | 9721-E74 | 9721-F74 | 1.2 | 240–1.200 |
| 450 | 9721-E77 | 9721-F77 | 2.5 | 500–2.500 |
| 500 | 9721-E80 | 9721-F80 | 8.0 | 1.600–8.000 |
| 600 | 9721-E83 | 9721-F83 | 20 | 4.000–20.000 |
| 650 | 9721-E86 | 9721-F86 | 45 | 9.000–45.000 |
| 700 | 9721-E89 | 9721-F89 | 100 | 20.000–100.000 |
Đơn vị độ nhớt: mm²/s, tương đương cSt.
Thời gian chảy tham chiếu: Dải độ nhớt được nêu tương ứng với thời gian chảy từ 250 đến 1.000 giây đối với size 25 và từ 200 đến 1.000 giây đối với các size còn lại.
Khi đặt hàng, cần đối chiếu dải độ nhớt dự kiến của mẫu với thông số từng size, đồng thời xem xét nhiệt độ thử, phương pháp thử và yêu cầu hiệu chuẩn để chọn đúng mã sản phẩm.
6. Cách lựa chọn nhớt kế chảy ngược Cannon-Fenske Opaque
Để lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng, cần xem xét các yếu tố sau:
Bước 1: Xác định loại mẫu
Xác định mẫu thử là dầu mỏ tối màu, dầu bôi trơn, nhựa đường lỏng hay chất lỏng Newton không trong suốt khác.
Bước 2: Xác định dải độ nhớt
Đối chiếu độ nhớt dự kiến của mẫu với dải đo của từng size. Việc lựa chọn đúng kích thước giúp bảo đảm thời gian chảy nằm trong phạm vi phù hợp của phương pháp thử.
Bước 3: Xác định nhiệt độ thử
Chuẩn bị bể ổn nhiệt đáp ứng yêu cầu của phương pháp. Độ sâu bể tối thiểu theo thông số sản phẩm là 229 mm.
Bước 4: Lựa chọn loại hiệu chuẩn
- Loại chưa hiệu chuẩn: Lựa chọn khi phòng thí nghiệm có quy trình xác định, kiểm tra hằng số và quản lý thiết bị phù hợp.
- Loại đã hiệu chuẩn: Đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn và hướng dẫn sử dụng, thuận tiện cho việc quản lý hồ sơ thiết bị.
Bước 5: Kiểm tra phụ kiện và yêu cầu đặt hàng
Xác nhận nhu cầu về giá đỡ, hằng số nhớt kế đặc biệt và các yêu cầu kỹ thuật khác trước khi đặt hàng.
7. Phân biệt Cannon-Fenske Opaque và Cannon-Fenske Routine
| Tiêu chí | Cannon-Fenske Opaque | Cannon-Fenske Routine |
|---|---|---|
| Kiểu nhớt kế | Chảy ngược | Chảy thuận |
| Đối tượng sử dụng nổi bật | Chất lỏng tối màu, không trong suốt | Chất lỏng Newton trong suốt |
| Khả năng quan sát mặt khum | Phù hợp khi mặt khum khó quan sát tại vạch đo của loại chảy thuận | Phù hợp với mẫu trong suốt |
| Thể tích mẫu tối thiểu | 12 mL | 7 mL |
| Độ sâu bể tối thiểu | 229 mm | 230 mm |
| Phiên bản hiệu chuẩn | Có | Có |
| Ứng dụng tiêu biểu | Dầu tối màu, nhựa đường lỏng, dầu bôi trơn | Nhiên liệu, dầu bôi trơn và chất lỏng trong suốt |
Việc lựa chọn giữa hai loại nhớt kế phụ thuộc vào đặc tính mẫu, dải độ nhớt, phương pháp thử và yêu cầu của phòng thí nghiệm.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.