-
×
Bộ Nhiệt kế và cốc bao 12C 1 × 3,500,000₫
-
×
Bình lấy mẫu xăng dầu 1 lít 1 × 1,800,000₫
Tổng số phụ: 5,300,000₫
Tổng số phụ: 5,300,000₫
11,000,000₫ 9,000,000₫
CHẤT CHUẨN CHỚP CHÁY ASTM D56, D92, D93
FLASH POINT REFERENCE MATERIALS
HÃNG: CANNON – MỸ
XUẤT XỨ: MỸ
HẠN SỬ DỤNG <24 THÁNG
DUNG TÍCH: 200ml (155g)
Cung cấp COA và MSDS
GIAO HÀNG: 6 – 10 Tuần
GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
CHẤT CHUẨN CHỚP CHÁY ASTM D56, D92, D93
HÃNG: CANNON – MỸ
XUẤT XỨ: MỸ
HẠN SỬ DỤNG <24 THÁNG
DUNG TÍCH: 200ml (155g)
Cung cấp COA và MSDS
FLASH POINT REFERENCE MATERIALS
CANNON flash point reference materials are produced in accordance with ASTM D56, Tag Closed Cup Flash Point, ASTM D92, Cleveland Open Cup Flash Point and ASTM D93, Pensky Marten Closed Cup Flash Point. Lot specific data including average flash point and observed standard deviation from a statistical analyis of 40 tests in 20 different laboratories is provided with each standard. Flash Point Reference Materials are sold in 200 mL bottles.
CATALOG NUMBER | FLASH POINT STANDARD |
ASTM D56
NOMINAL FLASH POINT (°C)
|
ASTM D92
NOMINAL FLASH POINT (°C)
|
ASTM D93
NOMINAL FLASH POINT (°C)
|
---|---|---|---|---|
9727-A10 | FPRM10* | 50 | — | 55 |
9727-A15 | FPRM11 | 66 | — | 72 |
9727-A20 | FPRM14 | — | 116 | 113 |
9727-A25 | FPRM16 | — | 137 | 132 |
9727-A30 | FPRM2D | — | 163 | 155 |
9727-A35 | FPRM4D | — | 224 | 218 |
9727-A40 | FPRM9D | — | 274 | — |
*Incurs additional shipping charges due to low flash point
This table presents nominal data. Actual values, provided with each standard, may vary slightly from lot to lot and formulations are subject to change. If your application requires close conformity with published nominal values, please contact technical service to obtain the actual viscosity values associated with the current formulation.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.