Mô tả
1. Nhiệt kế Amarell ASTM
Dòng nhiệt kế ASTM có nhiều lựa chọn về khoảng đo và độ chia, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật khác nhau trong phòng thí nghiệm. Một số mã tiêu biểu trong danh mục Phương Nam gồm:
| Mã sản phẩm | Tiêu chuẩn | Khoảng đo | Độ chia |
|---|---|---|---|
| A300030 | ASTM 2C | -5 đến +300°C | 1°C |
| A300050 | ASTM 3C | -5 đến +400°C | 1°C |
| A300110 | ASTM 7C | -2 đến +300°C | 1°C |
| A300130 | ASTM 8C | -2 đến +400°C | 1°C |
| A300150 | ASTM 9C | -5 đến +110°C | 0,5°C |
| A300210 | ASTM 12C | -20 đến +102°C | 0,2°C |
| A300260 | ASTM 15C | -2 đến +80°C | 0,2°C |
| A300300 | ASTM 17C | +19 đến +27°C | 0,1°C |
| A300400 | ASTM 22C | +95 đến +103°C | 0,1°C |
| A300570 | ASTM 37C | -2 đến +52°C | 0,2°C |
| A300590 | ASTM 39C | +48 đến +102°C | 0,2°C |
| A300820 | ASTM 61C | +32 đến +127°C | 0,2°C |
| A300860 | ASTM 63C | -8 đến +32°C | 0,1°C |
| A300920 | ASTM 66C | +75 đến +105°C | 0,1°C |
| A301980 | ASTM 136C | -20 đến +60°C | 0,2°C |
Ngoài các mã trên, Phương Nam tiếp nhận yêu cầu báo giá cho những mã ASTM khác có trong danh mục cung cấp. Khách hàng nên gửi mã Cat.No. cụ thể để được đối chiếu đúng thông số và phiên bản.
2. Nhiệt kế Amarell IP
Danh mục có các mã nhiệt kế IP phục vụ nhu cầu lựa chọn thiết bị theo tiêu chuẩn hoặc phương pháp thử tương ứng.
- A340550 – IP 39C: Khoảng đo -1 đến +38°C, độ chia 0,1°C, chiều dài 440 mm.
- A341430-HG-YB – IP 100C: Khoảng đo +78,6 đến +81,4°C, độ chia 0,05°C.
Trước khi đặt hàng, cần đối chiếu mã sản phẩm với yêu cầu của phương pháp thử đang sử dụng, đặc biệt khi cần thay thế nhiệt kế hiện có.
3. Nhiệt kế Amarell DIN
Nhiệt kế DIN có nhiều khoảng đo, độ chia và chiều dài khác nhau, phục vụ các nhu cầu đo nhiệt độ trong phòng thí nghiệm và ứng dụng công nghiệp.
| Mã sản phẩm | Khoảng đo | Độ chia | Chiều dài |
|---|---|---|---|
| L25922 | -5 đến +50°C | 0,5°C | 220 mm |
| L25924 | -5 đến +100°C | 0,5°C | 270 mm |
| L25926 | -10 đến +150°C | 0,5°C | 350 mm |
| L25928 | -5 đến +200°C | 0,5°C | 400 mm |
| L25930 | -5 đến +250°C | 0,5°C | 420 mm |
| L25944 | -3 đến +50°C | 0,2°C | 350 mm |
| L25948 | -5 đến +100°C | 0,2°C | 420 mm |
| L25952 | -5 đến +150°C | 0,2°C | 480 mm |
| L25954 | -5 đến +200°C | 0,2°C | 550 mm |
| L25994 | -10 đến +50°C | 0,1°C | 420 mm |
| L26006 | -10 đến +101°C | 0,1°C | 600 mm |
| L26434 | -10 đến +360°C | 0,5°C | 480 mm |
| L26486 | -10 đến +101°C | 0,1°C | 600 mm |
| L26630 | -5 đến +100°C | 0,2°C | 420 mm |
| L27378 | -10 đến +50°C | 0,1°C | 420 mm |
Một số phiên bản có đặc điểm riêng về chất lỏng nhiệt kế hoặc màu cột chất lỏng. Khách hàng cần kiểm tra mã Cat.No. đầy đủ để phân biệt các phiên bản có thông số gần giống nhau.
4. Nhiệt kế Amarell tiêu chuẩn BS
Trong danh mục Phương Nam có mã A403214 – BS593-B110C, với khoảng đo +50 đến +110°C, độ chia 0,2°C và chiều dài 400 mm.
Khi lựa chọn nhiệt kế theo tiêu chuẩn BS, khách hàng nên xác nhận yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử cụ thể trước khi đặt hàng.
Phụ kiện nhiệt kế
Phương Nam còn tiếp nhận yêu cầu đối với các phụ kiện trong danh mục, bao gồm:
- A315010: Cốc bao nhiệt kế, chưa có nhiệt kế, được ghi nhận dùng trong ứng dụng đo xăng dầu và thường sử dụng với nhiệt kế ASTM 37C.
- G14148: Vỏ bọc nhiệt kế bằng đồng thau, kích thước 425 × 10 mm.
Khách hàng nên cung cấp mã nhiệt kế đang sử dụng để kiểm tra khả năng tương thích trước khi mua phụ kiện.
CÔNG TY TNHH TM DV KT PHƯƠNG NAM – PHUONG NAM TECHNOLOGY
- Website: https://phuongnamtechco.com
- Email: info@phuongnamtechco.com
- Hotline: 0909 948 308
Liên hệ Phương Nam Technology để được hỗ trợ tra cứu mã và nhận báo giá nhiệt kế Amarell phù hợp với nhu cầu sử dụng.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.