ASTM Metric Density Hydrometer – Hydrometer đo tỷ trọng xăng dầu 600–1100 kg/m³
Giới thiệu ASTM Metric Density Hydrometer
ASTM Metric Density Hydrometer là thiết bị chuyên dụng dùng để đo tỷ trọng (Density) của xăng dầu và các sản phẩm dầu mỏ theo tiêu chuẩn quốc tế. Dòng hydrometer này được phát triển dựa trên sự phối hợp giữa ASTM (American Society for Testing and Materials) và ISO (International Organization for Standardization) nhằm phục vụ cho vận chuyển và kiểm định chất lượng sản phẩm dầu khí trên toàn cầu.
Thiết bị được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn ASTM E100, với thang đo kg/m³ tại 15°C, giúp xác định chính xác mật độ của các sản phẩm như gasoline, diesel, dầu nhiên liệu và dung môi công nghiệp.
Thông số kỹ thuật ASTM Metric Density Hydrometer
| Cat No | ASTM No | Khoảng đo Density | Độ chia | Chiều dài |
|---|---|---|---|---|
| 7702 | 311H | 600 – 650 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
| 7704 | 312H | 650 – 700 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
| 7706 | 313H | 700 – 750 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
| 7708 | 314H | 750 – 800 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
| 7710 | 315H | 800 – 850 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
| 7712 | 316H | 850 – 900 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
| 7714 | 317H | 900 – 950 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
| 7716 | 318H | 950 – 1000 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
| 7718 | 319H | 1000 – 1050 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
| 7720 | 320H | 1050 – 1100 kg/m³ | 0.5 | 330 mm |
ASTM Thermohydrometer (Hydrometer tích hợp nhiệt kế)
Dòng ASTM Thermohydrometer được thiết kế với nhiệt kế tích hợp trong thân, giúp đo đồng thời tỷ trọng và nhiệt độ của chất lỏng trong quá trình kiểm tra.
Đặc điểm
-
Khoảng đo density: 600 – 1100 kg/m³
-
Độ chia density: 0.5 kg/m³
-
Khoảng nhiệt độ: -20 đến 65°C hoặc 0 đến 85°C
-
Độ chia nhiệt độ: 1°C
-
Chiều dài: 380 mm
Một số model phổ biến:
-
7802 – Density 600–650 kg/m³
-
7806 – Density 700–750 kg/m³
-
7808 – Density 750–800 kg/m³
-
7810 – Density 800–850 kg/m³
-
7816 – Density 950–1000 kg/m³
ASTM LPG Hydrometer
Hydrometer chuyên dụng cho Liquefied Petroleum Gas (LPG) dùng để kiểm tra mật độ khí hóa lỏng theo tiêu chuẩn ASTM.
| Cat No | ASTM | Density Range | Div | Temp Range |
|---|---|---|---|---|
| 7830 | 310H | 500 – 650 kg/m³ | 1.0 | 0 – 35°C |
ASTM Specific Gravity Hydrometer
Ngoài dòng đo density kg/m³, ASTM còn cung cấp Specific Gravity Hydrometer dùng để đo tỷ trọng tương đối (SG) theo chuẩn 60/60°F.
Ví dụ một số model
| Cat No | ASTM | Range |
|---|---|---|
| 8000 | 82H | 0.650 – 0.700 |
| 8004 | 84H | 0.750 – 0.800 |
| 8008 | 86H | 0.850 – 0.900 |
| 8010 | 87H | 0.900 – 0.950 |
| 8014 | 89H | 1.000 – 1.050 |
Ứng dụng của ASTM Hydrometer
Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong:
-
Kho xăng dầu và nhiên liệu
-
Nhà máy lọc hóa dầu
-
Phòng thí nghiệm hóa dầu
-
Kiểm tra chất lượng nhiên liệu
-
Phân tích dung môi và hóa chất lỏng
-
Kiểm định sản phẩm dầu mỏ
Ưu điểm của Hydrometer ASTM
✔ Tuân thủ ASTM E100 Standard
✔ Độ chính xác cao, sai số thấp
✔ Thang chia rõ ràng, dễ đọc kết quả
✔ Thiết kế thủy tinh phòng thí nghiệm chất lượng cao
✔ Phù hợp cho phòng lab và kiểm tra hiện trường
